thiếu dinh dưỡng

thiếu dinh dưỡng

Một đứa trẻ trông gầy gò và mệt mỏi vì thiếu dinh dưỡng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể: "thiếu dinh dưỡng" mô tả tình trạng cơ thể không được cung cấp đủ các chất như vitamin, khoáng chất, protein, chất béo, carbohydrate để duy trì sức khỏe phát triển bình thường.
    • Liên quan đến chế độ ăn uống không cân đối: "thiếu dinh dưỡng" cũng chỉ việc ăn uống thiếu đa dạng, dẫn đến thiếu hụt một hoặc nhiều chất cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trẻ em sống trong vùng nghèo thường bị thiếu dinh dưỡng. (Trẻ emkhu vực nghèo khó thường không được cung cấp đủ chất dinh dưỡng.)
    • Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt có thể khiến cơ thể thiếu dinh dưỡng. (Việc ăn kiêng quá mức có thể dẫn đến thiếu hụt các chất cần thiết.)
    • Bệnh nhân này mắc chứng thiếu dinh dưỡng do suy giảm hấp thu. (Người bệnh này bị thiếu chất dinh dưỡng cơ thể không hấp thụ được thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiếu dinh dưỡng mãn tính": tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.

    • Thiếu dinh dưỡng mãn tínhtrẻ em có thể gây chậm phát triển trí tuệ. (Tình trạng thiếu chất dinh dưỡng kéo dài có thể khiến trẻ em chậm phát triển trí tuệ.)
  • "bệnh do thiếu dinh dưỡng": các bệnh phát sinh do thiếu hụt một chất dinh dưỡng cụ thể, như bệnh còi xương (thiếu vitamin D), bệnh scorbut (thiếu vitamin C).

    • Bệnh thiếu máu do thiếu sắt một dạng bệnh do thiếu dinh dưỡng phổ biến. (Thiếu máu thiếu sắt một loại bệnh thường gặp do thiếu chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinh dưỡng (danh từ): chất nuôi sống cơ thể, bao gồm vitamin, khoáng chất, protein, v.v.

    • Dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể khỏe mạnh. (Các chất nuôi sống cơ thể được cung cấp đầy đủ giúp cơ thể khỏe mạnh.)
  • Suy dinh dưỡng (tính từ): tình trạng thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng, thường dùng cho trẻ em hoặc người bệnh.

    • Trẻ suy dinh dưỡng cần được bổ sung thực phẩm giàu năng lượng. (Trẻ bị thiếu chất dinh dưỡng nặng cần ăn thêm thức ăn nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu chất: thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết.

    • Ăn uống không đa dạng dễ dẫn đến thiếu chất. (Chế độ ăn không phong phú dễ gây thiếu hụt dinh dưỡng.)
  • Còi cọc: (thường dùng cho trẻ em) chậm lớn, yếu ớt do thiếu dinh dưỡng.

    • Những đứa trẻ còi cọc thường mắc bệnh vặt. (Trẻ em chậm lớn, yếu ớt thiếu dinh dưỡng thường hay ốm đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Đói ăn, thiếu mặc: tình trạng nghèo khó, thiếu thốn cả vật chất lẫn dinh dưỡng.

    • Người dân vùng lụt đang đói ăn, thiếu mặc. (Người dânvùng bị lụt thiếu cả lương thực lẫn quần áo, dẫn đến thiếu dinh dưỡng.)
  • Ăn không đủ no, mặc không đủ ấm: diễn tả cuộc sống thiếu thốn, dễ dẫn đến thiếu dinh dưỡng.

    • Cuộc sống ăn không đủ no, mặc không đủ ấm khiến nhiều người bị thiếu dinh dưỡng. (Cuộc sống thiếu thốn cả ăn lẫn mặc làm nhiều người bị thiếu hụt chất dinh dưỡng.)